Luyện tập Trang 142

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Thị Hải
Ngày gửi: 15h:20' 28-02-2022
Dung lượng: 142.7 KB
Số lượt tải: 432
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Thị Hải
Ngày gửi: 15h:20' 28-02-2022
Dung lượng: 142.7 KB
Số lượt tải: 432
Số lượt thích:
0 người
TOÁN 3
LUYỆN TẬP (trang 142)
1. Viết (theo mẫu) :
Thứ sáu ngày 4 tháng 3 năm 2022
Toán
LUYỆN TẬP
.
1. Viết (theo mẫu) :
Thứ sáu ngày 4 tháng 3 năm 2022
Toán
LUYỆN TẬP
45 913
63 721
47 535
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười ba.
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt.
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm.
2. Viết (theo mẫu):
31 942
Toán
LUYỆN TẬP
2. Viết (theo mẫu):
31 942
Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
27 155
89 371
Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
Toán
LUYỆN TẬP
3. Số ?
a/ 36 520 ; 36 521 ; …… ; …… ; …… ; 36 525 ; …….
b/ 48 183 ; 48 184 ; …… ; ……. ; 48 187 ; ….… ; …….
c/ 81 317 ; …… ; ……. ; ….… ; 81 321 ; ……. ; ……..
Toán
LUYỆN TẬP
3. Số ?
a/ 36 520 ; 36 521 ; …… ; …… ; …… ; 36 525 ; …….
b/ 48 183 ; 48 184 ; …… ; ……. ; 48 187 ; ….… ; …….
c/ 81 317 ; …… ; ……. ; ….… ; 81 321 ; ……. ; ……..
36 522
36 523
36 524
36 526
48 185
48 186
48 188
48 189
81 318
81 319
81 320
81 322
81 323
Toán
LUYỆN TẬP
4. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
Toán
LUYỆN TẬP
4. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
12000
16000
18000
13000
14000
17000
19000
Toán
LUYỆN TẬP
LUYỆN TẬP (trang 142)
1. Viết (theo mẫu) :
Thứ sáu ngày 4 tháng 3 năm 2022
Toán
LUYỆN TẬP
.
1. Viết (theo mẫu) :
Thứ sáu ngày 4 tháng 3 năm 2022
Toán
LUYỆN TẬP
45 913
63 721
47 535
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười ba.
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt.
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm.
2. Viết (theo mẫu):
31 942
Toán
LUYỆN TẬP
2. Viết (theo mẫu):
31 942
Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
27 155
89 371
Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
Toán
LUYỆN TẬP
3. Số ?
a/ 36 520 ; 36 521 ; …… ; …… ; …… ; 36 525 ; …….
b/ 48 183 ; 48 184 ; …… ; ……. ; 48 187 ; ….… ; …….
c/ 81 317 ; …… ; ……. ; ….… ; 81 321 ; ……. ; ……..
Toán
LUYỆN TẬP
3. Số ?
a/ 36 520 ; 36 521 ; …… ; …… ; …… ; 36 525 ; …….
b/ 48 183 ; 48 184 ; …… ; ……. ; 48 187 ; ….… ; …….
c/ 81 317 ; …… ; ……. ; ….… ; 81 321 ; ……. ; ……..
36 522
36 523
36 524
36 526
48 185
48 186
48 188
48 189
81 318
81 319
81 320
81 322
81 323
Toán
LUYỆN TẬP
4. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
Toán
LUYỆN TẬP
4. Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
12000
16000
18000
13000
14000
17000
19000
Toán
LUYỆN TẬP
 







Các ý kiến mới nhất