Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 6. What are you wearing?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: An Nhiên
Ngày gửi: 22h:49' 10-05-2022
Dung lượng: 91.0 MB
Số lượt tải: 58
Số lượt thích: 0 người
Unit 11:
What are you wearing?
Lesson 2 + 3
Wednesday, May 11th 2022
I. Vocabulary
4. Listen and read
01
What are you wearing?
Bạn đang mặc gì?
02
I’m wearing a blue skirt.
Tôi đang mặc một chiếc váy màu xanh lam.
03
What’s he wearing?
He’s wearing a yellow shirt.
Anh ấy đang mặc gì?
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu vàng?
04
What’s she wearing?
She’s wearing red trousers.
Cô ấy đang mặc gì?
Cô ấy đang mặc quần màu đỏ?
jeans
skirt
shirt
gloves
boots
black
Antonia
Laura
Practice speaking
make a list of
names of clothes
CLOCK


seven
seven fifteen
seven twenty-five
seven thirty
seven forty-five
a
c
b
e
d
What time is it?
It………………
seven
seven fifteen
seven twenty-five
seven thirty
seven forty-five
a quarter past
half past
a quarter to
o’clock
It’s one o’clock
a quarter past
half past
a quarter to
o’clock
It’s one fifteen.
It’s a quarter past one.
a quarter past
half past
a quarter to
o’clock
It’s one thirty.
It’s half past one.
a quarter past
half past
a quarter to
o’clock
It’s one forty-five.
It’s a quarter to one.
o…e
o…e
o…e
o…e
o…e
o…e
Alternative Resources
 
Gửi ý kiến