Tìm kiếm Bài giảng
Bảng đơn vị đo độ dài

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Hanh Nguyet
Ngày gửi: 08h:31' 03-10-2021
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 282
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Hanh Nguyet
Ngày gửi: 08h:31' 03-10-2021
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 282
Số lượt thích:
0 người
CHÀO MỪNG CÁC EM ĐẾN VỚI TIẾT HỌC
LỚP 3/1
GV: Phan Thị Hạnh Nguyệt
Khoanh vào chữ đặt trước kết quả đúng.
5dam = …… m?
A. 20m
B. 40m
C. 50m
D. 500m
C
Khoanh vào chữ đặt trước kết quả đúng.
6hm =…….m?
A. 40m
B. 50m
C. 60m
D. 600m
D
Thứ năm, ngày 22 tháng 10 năm 2020
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1km
=10hm
1hm
=10dam
1dam
=10m
1m
=10dm
1dm
=10cm
1cm
=10mm
1mm
Mét
Lớn hơn mét
Nhỏ hơn mét
=1000m
=100m
=100cm
=1000mm
=100mm
BẢNG ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI
Bài 1: Số ?
1km = … hm 1m = … dm
1km = … m 1m = … cm
1hm = … dam 1m = … mm
1hm = … m 1dm = … cm
1dam = … m 1cm = … m
Chia sẻ nhóm 2
1hm = … m
1km = … m
1m = … dm
1km = … m
1m = … cm
1hm = … dam
1m = … mm
1dm = … cm
1dam = … m
1cm = …mm
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
10
10
1000
100
10
1000
100
10
10
10
CHỌN Ô SỐ
8hm = … m 8m = … dm
9hm = … m 6m = … cm
7dam = …m 8cm = … mm
3dam = …m 4dm = … mm
Bài 2: Số ?
4dm = … mm
8cm = … mm
6m = … cm
8m = … dm
3dam = … m
7dam = … m
9hm = … m
8hm = … m
Dãy B
Dãy A
800
900
70
30
80
600
80
400
Bảng con
Bài 3. Tính (theo mẫu):
25m x 2 = 36hm : 3 =
15km x 4 = 70km : 7 =
34cm x 6 = 55dm : 5 =
50m
60km
204cm
12hm
10km
11dm
96cm
32dam x 3 =
96cm : 3 =
32cm
60
8hm = …m
6m = … dm
3cm = …mm
7dam = …. m
4dm = …mm
5m = … cm
GIẢI TOÁN NHANH
70
30
400
800
500
CHÀO CÁC EM !
LỚP 3/1
GV: Phan Thị Hạnh Nguyệt
Khoanh vào chữ đặt trước kết quả đúng.
5dam = …… m?
A. 20m
B. 40m
C. 50m
D. 500m
C
Khoanh vào chữ đặt trước kết quả đúng.
6hm =…….m?
A. 40m
B. 50m
C. 60m
D. 600m
D
Thứ năm, ngày 22 tháng 10 năm 2020
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1km
=10hm
1hm
=10dam
1dam
=10m
1m
=10dm
1dm
=10cm
1cm
=10mm
1mm
Mét
Lớn hơn mét
Nhỏ hơn mét
=1000m
=100m
=100cm
=1000mm
=100mm
BẢNG ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI
Bài 1: Số ?
1km = … hm 1m = … dm
1km = … m 1m = … cm
1hm = … dam 1m = … mm
1hm = … m 1dm = … cm
1dam = … m 1cm = … m
Chia sẻ nhóm 2
1hm = … m
1km = … m
1m = … dm
1km = … m
1m = … cm
1hm = … dam
1m = … mm
1dm = … cm
1dam = … m
1cm = …mm
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
10
10
1000
100
10
1000
100
10
10
10
CHỌN Ô SỐ
8hm = … m 8m = … dm
9hm = … m 6m = … cm
7dam = …m 8cm = … mm
3dam = …m 4dm = … mm
Bài 2: Số ?
4dm = … mm
8cm = … mm
6m = … cm
8m = … dm
3dam = … m
7dam = … m
9hm = … m
8hm = … m
Dãy B
Dãy A
800
900
70
30
80
600
80
400
Bảng con
Bài 3. Tính (theo mẫu):
25m x 2 = 36hm : 3 =
15km x 4 = 70km : 7 =
34cm x 6 = 55dm : 5 =
50m
60km
204cm
12hm
10km
11dm
96cm
32dam x 3 =
96cm : 3 =
32cm
60
8hm = …m
6m = … dm
3cm = …mm
7dam = …. m
4dm = …mm
5m = … cm
GIẢI TOÁN NHANH
70
30
400
800
500
CHÀO CÁC EM !
 









Các ý kiến mới nhất