Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thị Liên
Ngày gửi: 19h:04' 17-01-2022
Dung lượng: 979.5 KB
Số lượt tải: 184
Nguồn:
Người gửi: Phan Thị Liên
Ngày gửi: 19h:04' 17-01-2022
Dung lượng: 979.5 KB
Số lượt tải: 184
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯỜNG THÀNH
TOÁN - LỚP 3A
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
1000
400
20
3
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
1
1
1
10
10
100
100
100
100
1
4
2
3
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
Bài 3. Số ?
a,
1984
2683
b,
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Củng cố
Đọc số sau:
5368
TOÁN - LỚP 3A
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
1000
400
20
3
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
1
1
1
10
10
100
100
100
100
1
4
2
3
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
Bài 3. Số ?
a,
1984
2683
b,
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Củng cố
Đọc số sau:
5368
 








Các ý kiến mới nhất