Các số có hai chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị hòa
Ngày gửi: 16h:15' 19-04-2020
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 203
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị hòa
Ngày gửi: 16h:15' 19-04-2020
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 203
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TH Chương Dương
MÔN TOÁN
CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ
Giáo viên: Nguyễn Thị Hòa
Thứ ngày tháng năm 2020
Toán
Các số có hai chữ số
Thứ ngày tháng năm 2020
Toán: Các số có hai chữ số
.
.
2
3
23
Hai mươi ba
3
6
36
Ba mươi sáu
4
2
42
Bốn mươi hai
Th? ngy thng nam 2020
Bài 1:
a) Viết số:
Hai mươi
Hai mươi bảy
Hai mươi tư
Hai mươi lăm
Hai mươi ba
Hai mươi hai
Hai mươi sáu
Hai mươi mốt
Hai mươi tám
Hai mươi chín
20
21
26
27
28
29
22
23
24
25
27
. . .
. . . . . . . . . . . . . . .
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Th? ngy thng nam 2020
Bài 1:
b) Viết số vào dưới mỗi vạch của tia số rồi
đọc:
19
24
25
20
21
22
23
26
30
28
29
32
31
Th? ngy thng nam 2020
Bài 2:
Viết số:
Ba mươi
Ba mươi bảy
Ba mươi tư
Ba mươi lăm
Ba mươi ba
Ba mươi hai
Ba mươi sáu
Ba mươi mốt
Ba mươi tám
Ba mươi chín
30
31
36
37
38
39
32
33
34
35
Th? ngy thng 4 nam 2020
Bài 3:
Viết số:
Bốn mươi
Bốn mươi bảy
Bốn mươi tư
Bốn mươi lăm
Bốn mươi ba
Bốn mươi hai
Bốn mươi sáu
Bốn mươi mốt
Bốn mươi tám
Bốn mươi chín
Năm mươi
40
41
46
47
48
49
42
43
44
45
50
Th? ngy thng nam 2020
Bài 4:
Viết số thích hợp vào ô trống rồi đọc các số
đó:
25
27
28
29
31
32
33
34
35
36
37
39
40
41
43
44
45
39
41
42
43
44
46
47
48
49
MÔN TOÁN
CÁC SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ
Giáo viên: Nguyễn Thị Hòa
Thứ ngày tháng năm 2020
Toán
Các số có hai chữ số
Thứ ngày tháng năm 2020
Toán: Các số có hai chữ số
.
.
2
3
23
Hai mươi ba
3
6
36
Ba mươi sáu
4
2
42
Bốn mươi hai
Th? ngy thng nam 2020
Bài 1:
a) Viết số:
Hai mươi
Hai mươi bảy
Hai mươi tư
Hai mươi lăm
Hai mươi ba
Hai mươi hai
Hai mươi sáu
Hai mươi mốt
Hai mươi tám
Hai mươi chín
20
21
26
27
28
29
22
23
24
25
27
. . .
. . . . . . . . . . . . . . .
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Th? ngy thng nam 2020
Bài 1:
b) Viết số vào dưới mỗi vạch của tia số rồi
đọc:
19
24
25
20
21
22
23
26
30
28
29
32
31
Th? ngy thng nam 2020
Bài 2:
Viết số:
Ba mươi
Ba mươi bảy
Ba mươi tư
Ba mươi lăm
Ba mươi ba
Ba mươi hai
Ba mươi sáu
Ba mươi mốt
Ba mươi tám
Ba mươi chín
30
31
36
37
38
39
32
33
34
35
Th? ngy thng 4 nam 2020
Bài 3:
Viết số:
Bốn mươi
Bốn mươi bảy
Bốn mươi tư
Bốn mươi lăm
Bốn mươi ba
Bốn mươi hai
Bốn mươi sáu
Bốn mươi mốt
Bốn mươi tám
Bốn mươi chín
Năm mươi
40
41
46
47
48
49
42
43
44
45
50
Th? ngy thng nam 2020
Bài 4:
Viết số thích hợp vào ô trống rồi đọc các số
đó:
25
27
28
29
31
32
33
34
35
36
37
39
40
41
43
44
45
39
41
42
43
44
46
47
48
49
 







Các ý kiến mới nhất