Đề-ca-mét. Héc-tô-mét.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hà Thị Loan
Ngày gửi: 08h:51' 12-01-2021
Dung lượng: 459.5 KB
Số lượt tải: 14
Nguồn:
Người gửi: Hà Thị Loan
Ngày gửi: 08h:51' 12-01-2021
Dung lượng: 459.5 KB
Số lượt tải: 14
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGHĨA AN
MÔN :TOÁN
GV : Hà Thị Loan
LỚP 3G
Toán
Bài cũ :
1) Đọc các số sau:
- 1942
- 3625
2) Viết các số sau:
- Tám nghìn ba trăm mười hai
- Hai nghìn một trăm bảy mươi lăm
Toán
Đọc số
Viết số
9462
1954
4765
1951
5821
Luyện tập
Toán
Luyện tập
Đọc số
Viết số
9246
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi tư
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Toán
Luyện tập
a) 8650 ; 8651 ; 8652 ; ; 8654 ; ; .
b) 3120 ; 3121 ; ; ; ; ; .
c) 6494 ; 6495 ; ; ; ; ; .
8653
…
…
…
8655
8656
…
…
…
…
…
…
…
…
…
…
3122
3123
3124
3125
3126
6496
6497
6498
6499
6500
Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số.
4
0
9000
1000
2000
…
…
…
…
…
…
…
3000
4000
5000
6000
7000
8000
MÔN :TOÁN
GV : Hà Thị Loan
LỚP 3G
Toán
Bài cũ :
1) Đọc các số sau:
- 1942
- 3625
2) Viết các số sau:
- Tám nghìn ba trăm mười hai
- Hai nghìn một trăm bảy mươi lăm
Toán
Đọc số
Viết số
9462
1954
4765
1951
5821
Luyện tập
Toán
Luyện tập
Đọc số
Viết số
9246
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi tư
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Toán
Luyện tập
a) 8650 ; 8651 ; 8652 ; ; 8654 ; ; .
b) 3120 ; 3121 ; ; ; ; ; .
c) 6494 ; 6495 ; ; ; ; ; .
8653
…
…
…
8655
8656
…
…
…
…
…
…
…
…
…
…
3122
3123
3124
3125
3126
6496
6497
6498
6499
6500
Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số.
4
0
9000
1000
2000
…
…
…
…
…
…
…
3000
4000
5000
6000
7000
8000
 







Các ý kiến mới nhất