Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Let’s Review. Unit 3, Unit 4

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Minh Hiếu
Ngày gửi: 19h:46' 08-05-2020
Dung lượng: 22.7 MB
Số lượt tải: 37
Số lượt thích: 0 người
Practice with your partner
This is + tên người
Hello, +tên người

REVIEW UNIT 3&4
Look and say
count to ten
write the word
read a book
say the alphabet

How many + danh từ số nhiều?
Number + N(s)

How many crayons?

10 crayons

One crayon

a crayon
crayons
a marker
markers
a notebook
notebooks
a pencil case
pencil cases
Danh từ số ít + " s " →Danh từ số nhiều
What`s this? It`s a/ an + danh từ số ít

What are these? They`re + danh từ số nhiều

What is = What`s
It is = It`s
They are = They`re
REVIEW UNIT 3&4
a CD
CDs
a video game
video games
a cell phone
cell phones
a computer
computers
REVIEW UNIT 3&4
Structures:
What color is this? It`s + màu sắc

What color are these? They`re + màu sắc

What is = What`s
It is = It`s
They are = They`re
REVIEW UNIT 3&4
REVIEW UNIT 3&4

Practice with your partner
It is nice to meet you
It is nice to meet you, too
REVIEW UNIT 3&4
father
to meet you
Nice to meet you
father
to meet you
Nice to meet you
ĐiỀN TỪ VÀO HỘI THOẠI SAU
mother
father
sister
brother
grandmother
bà nội, ngoại
mẹ
bố
anh, em trai
chị, em gái
matching

Look and say
REVIEW UNIT 3&4

REVIEW UNIT 3&4

REVIEW UNIT 3&4

REVIEW UNIT 3&4
II. Grammar:
1. Dialogue:
Andy: Who’s she?
( Bà ấy là ai?)
Kate: She’s my grandmother.
(Bà ấy là bà của tôi.)
Who is she ?
She is my grandmother.
Who is = Who’s
She is = She’s
UNIT 4: PEOPLE AT HOME
* Consolidation :
Choose suitable words to fill in the blanks :
is She Who mother my
1.Who is she ? - She is my ______ .
mother
2. Who is she ?- ___ is my grandmother.
She
3. ___ is she ? -She is my sister.
Who
4.Who is she ?- She is __ mother.
my
5. Who _ she ? -She is my babysister.
is
. Practice:
Em hãy hỏi và trả lời về các mối quan hệ :
1.
2.
3.
4.
grandmother
mother
grandfather
baby sister.

REVIEW UNIT 3&4
1. Description
She is + tính từ
He is + tính từ
She is = she’s
He is = he’s

He is fat
She is thin
REVIEW UNIT 3&4
+Yes, no questions
Is she/ he+ tính từ?
Yes, she/ he is.
No, she/ he isn`t. She/ He is......
II. Practice
young
old
Is she young?
Yes, she is
Is she young?
No, she isn’t. She’s old
REVIEW UNIT 3&4
II. Practice
thin
fat
Is he thin?
Yes, he is
Is he thin?
No, he isn’t.He is fat
REVIEW UNIT 3&4
short
young
pretty
fat
i
J
g
1
2
3
4
PARTS OF THE BODY
eye
hair
shoulder
mouth
elbow
finger
hand
nose
ear
head
arm
PARTS OF THE BODY
knee
toe
foot
leg
 
Gửi ý kiến