lop 3 - Tiếng Trung Quốc

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hồng Điệp
Ngày gửi: 20h:31' 17-05-2026
Dung lượng: 155.1 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hồng Điệp
Ngày gửi: 20h:31' 17-05-2026
Dung lượng: 155.1 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
第一单元
我们学发音
Chúng em
học phát âm (1)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
《第一单元》
我们学发音
Chúng em học phát âm
dì yī kè
Wǒmen xué fāyīn
第 1 课 我们学发音
Chúng em học phát âm (1)
(1)
Cấu tạo âm tiết tiếng Trung Quốc
Âm đầu
Thanh điệu
mā
Âm cuối
Gēn wǒ xué
跟我学
Các nguyên âm đơn
a, o, e, i, u
Nghe và chọn thứ tự đúng của âm
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Thanh điệu
Tiếng Trung có 4 thanh điệu cơ bản:
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Gēn wǒ liàn
ā
ō
ē
yī
wū
跟我练
á
ó
é
yí
wú
ǎ
ǒ
ě
yǐ
wǔ
à
ò
è
yì
wù
Gēn wǒ liàn
跟我练
Nghe và tìm thanh điệu đúng
cho các âm dưới đây
a
a
a
a
yi
yi
yi
yi
wu
wu
wu
wu
第一单元
我们学发音
Chúng em
học phát âm (2)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
Gēn wǒ xué
跟我学
Các âm đầu
b, p, m, f
Gēn wǒ liàn
跟我练
bā
bǔ
pā mó
pǔ mà
fó
fà
Gēn wǒ liàn
跟我练
bā
pá
pō
fó
bī
fū
mǎ
bǒ
pí
pú
mǔ
fà
mò
mǐ
bù
Ôn tập
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Các âm đầu
d, t, n, l
Gēn wǒ liàn
跟我练
dā
dǔ
tā
tǔ
ní
nì
lí
lì
Gēn wǒ liàn
跟我练
ā
bà
dī
Em hãy nghe và đọc các âm dưới đây
é
pǐ
tù
yǐ
mō
nǎ
wù
fó
lú
Em hãy đọc và gửi video vào nhóm lớp
b p
m f
d t
n l
ā
bà
dī
é
pǐ
tù
yǐ
mō
nǎ
wù
fó
lú
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ai, ei, ao, ou
Gēn wǒ liàn
跟我练
Em hãy đọc các âm dưới đây
bāi
dāi
péi
féi
lăo tòu
năo lòu
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
an
eng
en
ang
ong
Gēn wǒ liàn
跟我练
Ôn tập các vần
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ai
ei
ou
ao
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
an
eng
en
ang
ong
Các âm đầu
b, p, m, f
d, t, n, l
Gēn wǒ liàn
跟我练
fò
pái
mǎi
bān
dī
lè
lěng
pó
bā
dé
tā
lóu tòng nǐ
mén
lì
láng děng pá tí
fò
pái
mǎi
tā
lóu
tòng
bān
dī
lè
nǐ
láng
děng
lěng
pó
bā
dé
mén
lì
第一单元
我们学发音
Chúng em
học phát âm (3)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
Gēn wǒ liàn
跟我练
fò
pái
mǎi
bān
dī
lè
lěng
pó
bā
dé
tā
lóu tòng nǐ
mén
lì
láng děng pá tí
Gēn wǒ xué
跟我学
gǒu
Các âm đầu
g, k , h
kàn
hē
kěn
hán
kàn
gōng
gāi
kǎi
hàn
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ie
ia
iou
(iu)
iao
yè
yào
yá
niú
yā
yé
yǎo
yòu
piē
liǎ
liáo
niǎo
liù
Em hãy đọc các âm dưới đây
yā yé yǎo
yòu
liă piē liáo liù
Các âm đầu
j, q, x
Gēn wǒ xué
跟我学
jī
qiú
xiě
jiě
xiá
qiú
jié
jī
qiā
xiē
我们学发音
Chúng em
học phát âm (1)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
《第一单元》
我们学发音
Chúng em học phát âm
dì yī kè
Wǒmen xué fāyīn
第 1 课 我们学发音
Chúng em học phát âm (1)
(1)
Cấu tạo âm tiết tiếng Trung Quốc
Âm đầu
Thanh điệu
mā
Âm cuối
Gēn wǒ xué
跟我学
Các nguyên âm đơn
a, o, e, i, u
Nghe và chọn thứ tự đúng của âm
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Thanh điệu
Tiếng Trung có 4 thanh điệu cơ bản:
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Gēn wǒ liàn
ā
ō
ē
yī
wū
跟我练
á
ó
é
yí
wú
ǎ
ǒ
ě
yǐ
wǔ
à
ò
è
yì
wù
Gēn wǒ liàn
跟我练
Nghe và tìm thanh điệu đúng
cho các âm dưới đây
a
a
a
a
yi
yi
yi
yi
wu
wu
wu
wu
第一单元
我们学发音
Chúng em
học phát âm (2)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
Gēn wǒ xué
跟我学
Các âm đầu
b, p, m, f
Gēn wǒ liàn
跟我练
bā
bǔ
pā mó
pǔ mà
fó
fà
Gēn wǒ liàn
跟我练
bā
pá
pō
fó
bī
fū
mǎ
bǒ
pí
pú
mǔ
fà
mò
mǐ
bù
Ôn tập
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Các âm đầu
d, t, n, l
Gēn wǒ liàn
跟我练
dā
dǔ
tā
tǔ
ní
nì
lí
lì
Gēn wǒ liàn
跟我练
ā
bà
dī
Em hãy nghe và đọc các âm dưới đây
é
pǐ
tù
yǐ
mō
nǎ
wù
fó
lú
Em hãy đọc và gửi video vào nhóm lớp
b p
m f
d t
n l
ā
bà
dī
é
pǐ
tù
yǐ
mō
nǎ
wù
fó
lú
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ai, ei, ao, ou
Gēn wǒ liàn
跟我练
Em hãy đọc các âm dưới đây
bāi
dāi
péi
féi
lăo tòu
năo lòu
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
an
eng
en
ang
ong
Gēn wǒ liàn
跟我练
Ôn tập các vần
i
a
u
e
o
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ai
ei
ou
ao
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
an
eng
en
ang
ong
Các âm đầu
b, p, m, f
d, t, n, l
Gēn wǒ liàn
跟我练
fò
pái
mǎi
bān
dī
lè
lěng
pó
bā
dé
tā
lóu tòng nǐ
mén
lì
láng děng pá tí
fò
pái
mǎi
tā
lóu
tòng
bān
dī
lè
nǐ
láng
děng
lěng
pó
bā
dé
mén
lì
第一单元
我们学发音
Chúng em
học phát âm (3)
Wǒmen xué
fāyīn
我们学发音
Tập 1
Gēn wǒ liàn
跟我练
fò
pái
mǎi
bān
dī
lè
lěng
pó
bā
dé
tā
lóu tòng nǐ
mén
lì
láng děng pá tí
Gēn wǒ xué
跟我学
gǒu
Các âm đầu
g, k , h
kàn
hē
kěn
hán
kàn
gōng
gāi
kǎi
hàn
Gēn wǒ xué
跟我学
Các vần
ie
ia
iou
(iu)
iao
yè
yào
yá
niú
yā
yé
yǎo
yòu
piē
liǎ
liáo
niǎo
liù
Em hãy đọc các âm dưới đây
yā yé yǎo
yòu
liă piē liáo liù
Các âm đầu
j, q, x
Gēn wǒ xué
跟我学
jī
qiú
xiě
jiě
xiá
qiú
jié
jī
qiā
xiē
 







Các ý kiến mới nhất