Các số có hai chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: chinhnga
Người gửi: Lưu Thị Chinh Nga (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:49' 13-04-2009
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 70
Nguồn: chinhnga
Người gửi: Lưu Thị Chinh Nga (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:49' 13-04-2009
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 70
Số lượt thích:
0 người
Thứ sáu ngày 6 tháng 3 năm 1009
Toán
Tiết 97 Các số có hai chữ số
2
3
23
3
6
36
4
2
42
hai mươi ba
ba mươi sáu
bốn mươi hai
Thứ sáu ngày 6 tháng 3 năm 2009
Toán
Tiết 97 Các số có hai chữ số
Bài 1 tr136
a, Viết số:
b, Viết số vào dưới mỗi vạch của tia số rồi đọc các số đó:
19
21
26
Bài 2 tr 136 Viết số:
20
22
23
24
25
27
28
29
30
31
32
Ba mươi :....
ba mươi mốt:....
ba mươi hai :.....
ba mươi ba: .....
ba mươi tư :.... ba mươi bảy :..
ba mươi lăm :.... ba mươi tám:...
ba mươi sáu : ... ba mươi chín:....
Hai mươi: ... hai mươi ba: .. hai mươi sáu: .
hai mươi mốt: ... hai mươi tư: .. hai mươi bảy: ..
hai mươi hai: ..... hai mươi lăm: .. hai mươi tám: ...
hai mươi chín:..
Thứ sáu ngày 6 tháng 3 năm 2009
Toán
Tiết 97 Luyện tập chung
Bài 3 tr 137 Viết số :
Bốn mươi: ... bốn mươi ba:.. bốn mươi bảy:...
bốn mươi mốt:... bốn mươi tư:.... bốn mươi tám:...
bốn mươi hai:... bốn mươi lăm:.. bốn mươi chín:...
bốn mươi sáu:.. năm mươi:......
Bài 4 tr 137 Viết số thích hợp vào ô trống rồi đọc các số đó :
Toán
Tiết 97 Các số có hai chữ số
2
3
23
3
6
36
4
2
42
hai mươi ba
ba mươi sáu
bốn mươi hai
Thứ sáu ngày 6 tháng 3 năm 2009
Toán
Tiết 97 Các số có hai chữ số
Bài 1 tr136
a, Viết số:
b, Viết số vào dưới mỗi vạch của tia số rồi đọc các số đó:
19
21
26
Bài 2 tr 136 Viết số:
20
22
23
24
25
27
28
29
30
31
32
Ba mươi :....
ba mươi mốt:....
ba mươi hai :.....
ba mươi ba: .....
ba mươi tư :.... ba mươi bảy :..
ba mươi lăm :.... ba mươi tám:...
ba mươi sáu : ... ba mươi chín:....
Hai mươi: ... hai mươi ba: .. hai mươi sáu: .
hai mươi mốt: ... hai mươi tư: .. hai mươi bảy: ..
hai mươi hai: ..... hai mươi lăm: .. hai mươi tám: ...
hai mươi chín:..
Thứ sáu ngày 6 tháng 3 năm 2009
Toán
Tiết 97 Luyện tập chung
Bài 3 tr 137 Viết số :
Bốn mươi: ... bốn mươi ba:.. bốn mươi bảy:...
bốn mươi mốt:... bốn mươi tư:.... bốn mươi tám:...
bốn mươi hai:... bốn mươi lăm:.. bốn mươi chín:...
bốn mươi sáu:.. năm mươi:......
Bài 4 tr 137 Viết số thích hợp vào ô trống rồi đọc các số đó :
 







Các ý kiến mới nhất