Bài 3: Cội nguồn yêu thương - Đọc: Quê hương (Tế Hanh).

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: MAI VĂN NĂM
Ngày gửi: 10h:12' 05-11-2024
Dung lượng: 39.1 MB
Số lượt tải: 730
Nguồn:
Người gửi: MAI VĂN NĂM
Ngày gửi: 10h:12' 05-11-2024
Dung lượng: 39.1 MB
Số lượt tải: 730
Số lượt thích:
0 người
QUÊ HƯƠNG
(Tế Hanh)
Chia sẻ cảm xúc
sau khi nghe bài hát
“Quê hương”
I. ĐỌC HIỂU CHUNG
1. Đọc
Giọng truyền cảm, sâu lắng.
2. Tìm hiểu chung
a.Tác giả: (SGK)
-Tế Hanh (1921-2009), quê Quảng Ngãi.
-Cảm hứng chủ đạo trong suốt cuộc đời thơ Tế Hanh là nỗi nhớ thương tha thiết
với quê hương - quê hương miền Nam, nhất là quê hương làng chài ven biển (dòng
sông Trà Bồng, Trà Khúc) Quảng Ngãi của ông.
-Thơ Tế Hanh: Cảm xúc chân thành mà tinh tế, thiết tha; lời thơ giản dị, giàu hình
ảnh; giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng.
b.Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác:
1939, lúc Tế Hanh mười tám tuổi. đang là học trò sống xa quê (từ Quảng Ngãi ra
học ở Huế).
-Xuất xứ:
“Quê hương” được in trong tập “Nghẹn ngào” (1939), sau là “Hoa niên” (1945).
“Quê hương” là bài thơ mở đầu cho nguồn cảm hứng viết về quê hương của nhà
thơ Tế Hanh. Một bài thơ ngân lên những giai điệu thật tha thiết đối với cuộc sống
cần lao mà đẹp.
-Thể thơ:
Thơ tám chữ.
-Phương thức biểu đạt:
Biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự.
-Đề tài:
Quê hương.
-Bố cục:
2 câu đầu: Giới thiệu chung về làng quê
Bố cục
6 câu tiếp: Cảnh thuyền ra khơi đánh cá
8 câu tiếp: Cảnh thuyền đánh cá trở về bến
4 câu còn lại: Tấm lòng của nhà thơ khi xa quê
II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Giới thiệu chung về làng quê (hai dòng thơ đầu)
Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới:
Nước bao vây, cách biển nửa ngày sông.
Đọc hai dòng thơ đầu và cho biết: nghề nghiệp, vị trí, cách đo đếm khoảng
cách của làng.
-Nghề của làng: “chài lưới” (đánh cá).
-Vị trí của làng: Cửa sông, ven biển, bốn bề là nước.
-Cách đo khoảng cách đặc biệt: đo thời gian, bằng nước (Nước bao vây, cách biển
nửa ngày sông) chứ không phải bằng km.
-> Nhịp 3/5 đều đặn; lời thơ bình dị; điệu thơ tâm tình, thủ thỉ.
-> Giới thiệu ngắn gọn, mộc mạc về làng chài ven biển.
2. Cảnh dân chài bơi thuyền ra khơi đánh cá (khổ 2)
a.Thiên nhiên
Khi trời trong, gió nhẹ, sớm mai hồng
Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá
Thời gian, không gian:
trời trong, gió nhẹ, sướm mai hồng
Tác dụng:
Thuận lợi, hứa hẹn
buổi ra khơi tốt đẹp
Thiên nhiên
Thiên nhiên:
tươi đẹp, lí tưởng
Nghệ thuật:
miêu tả, liệt kê, tính từ
b.Hình ảnh con người
Hình ảnh con người
Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá
Người lao động mang vẻ đẹp khoẻ khoắn,
vạm vỡ.
c.Hình ảnh con thuyền
Chiếc thuyền nhẹ băng như con tuấn mã
Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang.
-Nghệ thuật:
So sánh: “Chiếc thuyền” - “con tuấn mã” kết hợp với các
từ ngữ mang sắc thái mạnh “băng”, “phăng”, “ mạnh
mẽ”, “vượt”.
-Tác dụng:
+ Con thuyền được hình dung như một sinh thể sống
động, đẹp đẽ, tràn đầy sức mạnh, lướt băng băng, vượt qua
dòng sông dài rộng, hướng về biển lớn.
+ Gợi lên vẻ đẹp của người lao động - hiên ngang, hào
hùng như những kị sĩ, tráng sĩ.
d.Hình ảnh cánh buồm
Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng
Rướn thân trắng bao la thâu góp gió...
- Biện pháp tu từ:
+So sánh: “cánh buồm” - “mảnh hồn làng” kết hợp với nhân hoá (“rướn”)
Cánh buồm
Cái hữu hình, cụ thể
so sánh
Mảnh hồn làng
(linh hồn làng chài)
Cái vô hình, lớn lao,
thiêng liêng
Người dân làng chài trong mỗi chuyến ra
khơi luôn mang theo linh hồn quê hương
mình. “Cánh buồm” như một sinh thể biết
cử động, mang một mảnh hồn quê ra biển.
Cái hay và độc đáo ở đây là tác giả như thấy
được cái hồn của quê hương.
+“Cánh buồm” là biểu tượng cho linh hồn
của làng chài.
+Vẻ đẹp lãng mạn, bay bổng.
=> Cảnh thuyền cá ra khơi là một bức tranh
thiên nhiên tươi đẹp, thoáng đãng; hình ảnh
con người lao động đầy hứng khởi, dạt dào
niềm tin.
3.Cảnh thuyền cá trở về bến (khổ 3)
Cảnh thuyền cá trở về với không khí ra sao?
Dòng thơ “Nhờ ơn trời biển lặng cá đầy
ghe” là lời gì của người dân làng chài?
-Không khí trở về: Đầy ắp niềm vui và sự
sống: “ồn ào”, “tấp nập”.
-> Từ láy, tính từ giàu giá trị biểu cảm.
-Lời cảm ta trời biển. -> Hạnh phúc rưng
rưng.
-Hình ảnh dân chài:
“Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng,
Cả thân hình nồng thở vị xa xăm”
Em thử phân tích từ ngữ, hình ảnh đặc
sắc trong hai dòng thơ trên.
-> Người dân chài hiện lên vừa chân
thực, bình dị (“làn da ngăm rám
nắng”) vừa khoẻ khoắn, đậm chất lãng
mạn, thơ mộng (“Cả thân hình nồng
thở vị xa xăm”).
Sóng, gió, nắng, nước biển in dấu lên
làn da, tạo ra cái “vị xa xăm” nồng nàn
trên thân thể người trai xứ biển. Những
trai biển có dáng vẻ vạm vỡ, từng trải,
nhuộm nắng, nhuộm gió, nhuốm vị
mặn mà của biển. Những người đánh
cá như mang hơi thở, mùi vị của biển
cả.
-Hình ảnh con thuyền:
Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm
Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ.
Sau những ngày lao động trên biển cả, con thuyền trở về “nằm”
yên lặng, mệt mỏi thư giãn và lắng nghe “chất muối thấm dần
trong thớ vỏ”. Những con thuyền, những con người làng chài
thanh bình, vui vẻ, nở những nụ cười mãn nguyện.
-Nghệ thuật:
+Nhân hoá: im, mỏi, trở về, nằm, nghe.
+Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: “nghe chất muối”.
+Nhịp điệu: nhịp thở: 2/1/2/2/1; 1/2/2/1/2
=> Hình ảnh con thuyền hiện lên một cách sống động, có hồn.
Như vậy, cả người và thuyền, hai hình tượng đều đẹp, đẹp đến say
lòng người.
? Theo em, để cảm nhận được những vẻ
đẹp ấy (để có được những câu thơ tuyệt
tác - hay và đẹp, không gì hay hơn nữa)
có hề đơn giản không?
+ Phải có một tâm hồn tinh tế, tài hoa,
gắn bó sâu nặng với vùng quê biển của
tác giả.
Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng,
Cả thân hình nồng thở vị xa xăm;
Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm
Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ.
4. Tình cảm của tác giả với quê hương (khổ cuối)
Khi xa cách quê hương, trong kí ức của mình, nhà thơ nhớ những gì?
Nghệ thuật trong khổ thơ cuối.
- Tác giả nhớ những hình ảnh quen thuộc của làng quê: màu nước
xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi, con thuyền rẽ sóng chạy ra khơi, mùi
nồng mặn...
-Nghệ thuật:
+Phép liệt kê.
+ Câu cảm thán.
+ Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác “thấy nhớ” (từ cảm xúc -> thị giác).
+Lời thơ giản dị, tự nhiên như thốt ra từ trái tim.
=> Nỗi nhớ chân thành, da diết, khôn nguôi; sự gắn bó sâu nặng với
quê hương làng biển.
III. TỔNG KẾT
1.Nội dung
-Vẻ đẹp của con người, cuộc sống nơi làng chài ven biển.
-Tình yêu quê hương chân thành, tha thiết của Tế Hanh.
2. Nghệ thuật
-Thể thơ tám chữ hiện đại có những sáng tạo mới mẻ,
phóng khoáng.
-Hình ảnh thơ bình dị mà đặc trưng, ấn tượng, gợi cảm.
-Tạo liên tưởng, so sánh độc đáo.
-Lời thơ bay bổng, đầy lãng mạn.
-Kết hợp biểu cảm với miêu tả, tự sự.
(Tế Hanh)
Chia sẻ cảm xúc
sau khi nghe bài hát
“Quê hương”
I. ĐỌC HIỂU CHUNG
1. Đọc
Giọng truyền cảm, sâu lắng.
2. Tìm hiểu chung
a.Tác giả: (SGK)
-Tế Hanh (1921-2009), quê Quảng Ngãi.
-Cảm hứng chủ đạo trong suốt cuộc đời thơ Tế Hanh là nỗi nhớ thương tha thiết
với quê hương - quê hương miền Nam, nhất là quê hương làng chài ven biển (dòng
sông Trà Bồng, Trà Khúc) Quảng Ngãi của ông.
-Thơ Tế Hanh: Cảm xúc chân thành mà tinh tế, thiết tha; lời thơ giản dị, giàu hình
ảnh; giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng.
b.Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác:
1939, lúc Tế Hanh mười tám tuổi. đang là học trò sống xa quê (từ Quảng Ngãi ra
học ở Huế).
-Xuất xứ:
“Quê hương” được in trong tập “Nghẹn ngào” (1939), sau là “Hoa niên” (1945).
“Quê hương” là bài thơ mở đầu cho nguồn cảm hứng viết về quê hương của nhà
thơ Tế Hanh. Một bài thơ ngân lên những giai điệu thật tha thiết đối với cuộc sống
cần lao mà đẹp.
-Thể thơ:
Thơ tám chữ.
-Phương thức biểu đạt:
Biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự.
-Đề tài:
Quê hương.
-Bố cục:
2 câu đầu: Giới thiệu chung về làng quê
Bố cục
6 câu tiếp: Cảnh thuyền ra khơi đánh cá
8 câu tiếp: Cảnh thuyền đánh cá trở về bến
4 câu còn lại: Tấm lòng của nhà thơ khi xa quê
II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Giới thiệu chung về làng quê (hai dòng thơ đầu)
Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới:
Nước bao vây, cách biển nửa ngày sông.
Đọc hai dòng thơ đầu và cho biết: nghề nghiệp, vị trí, cách đo đếm khoảng
cách của làng.
-Nghề của làng: “chài lưới” (đánh cá).
-Vị trí của làng: Cửa sông, ven biển, bốn bề là nước.
-Cách đo khoảng cách đặc biệt: đo thời gian, bằng nước (Nước bao vây, cách biển
nửa ngày sông) chứ không phải bằng km.
-> Nhịp 3/5 đều đặn; lời thơ bình dị; điệu thơ tâm tình, thủ thỉ.
-> Giới thiệu ngắn gọn, mộc mạc về làng chài ven biển.
2. Cảnh dân chài bơi thuyền ra khơi đánh cá (khổ 2)
a.Thiên nhiên
Khi trời trong, gió nhẹ, sớm mai hồng
Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá
Thời gian, không gian:
trời trong, gió nhẹ, sướm mai hồng
Tác dụng:
Thuận lợi, hứa hẹn
buổi ra khơi tốt đẹp
Thiên nhiên
Thiên nhiên:
tươi đẹp, lí tưởng
Nghệ thuật:
miêu tả, liệt kê, tính từ
b.Hình ảnh con người
Hình ảnh con người
Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá
Người lao động mang vẻ đẹp khoẻ khoắn,
vạm vỡ.
c.Hình ảnh con thuyền
Chiếc thuyền nhẹ băng như con tuấn mã
Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang.
-Nghệ thuật:
So sánh: “Chiếc thuyền” - “con tuấn mã” kết hợp với các
từ ngữ mang sắc thái mạnh “băng”, “phăng”, “ mạnh
mẽ”, “vượt”.
-Tác dụng:
+ Con thuyền được hình dung như một sinh thể sống
động, đẹp đẽ, tràn đầy sức mạnh, lướt băng băng, vượt qua
dòng sông dài rộng, hướng về biển lớn.
+ Gợi lên vẻ đẹp của người lao động - hiên ngang, hào
hùng như những kị sĩ, tráng sĩ.
d.Hình ảnh cánh buồm
Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng
Rướn thân trắng bao la thâu góp gió...
- Biện pháp tu từ:
+So sánh: “cánh buồm” - “mảnh hồn làng” kết hợp với nhân hoá (“rướn”)
Cánh buồm
Cái hữu hình, cụ thể
so sánh
Mảnh hồn làng
(linh hồn làng chài)
Cái vô hình, lớn lao,
thiêng liêng
Người dân làng chài trong mỗi chuyến ra
khơi luôn mang theo linh hồn quê hương
mình. “Cánh buồm” như một sinh thể biết
cử động, mang một mảnh hồn quê ra biển.
Cái hay và độc đáo ở đây là tác giả như thấy
được cái hồn của quê hương.
+“Cánh buồm” là biểu tượng cho linh hồn
của làng chài.
+Vẻ đẹp lãng mạn, bay bổng.
=> Cảnh thuyền cá ra khơi là một bức tranh
thiên nhiên tươi đẹp, thoáng đãng; hình ảnh
con người lao động đầy hứng khởi, dạt dào
niềm tin.
3.Cảnh thuyền cá trở về bến (khổ 3)
Cảnh thuyền cá trở về với không khí ra sao?
Dòng thơ “Nhờ ơn trời biển lặng cá đầy
ghe” là lời gì của người dân làng chài?
-Không khí trở về: Đầy ắp niềm vui và sự
sống: “ồn ào”, “tấp nập”.
-> Từ láy, tính từ giàu giá trị biểu cảm.
-Lời cảm ta trời biển. -> Hạnh phúc rưng
rưng.
-Hình ảnh dân chài:
“Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng,
Cả thân hình nồng thở vị xa xăm”
Em thử phân tích từ ngữ, hình ảnh đặc
sắc trong hai dòng thơ trên.
-> Người dân chài hiện lên vừa chân
thực, bình dị (“làn da ngăm rám
nắng”) vừa khoẻ khoắn, đậm chất lãng
mạn, thơ mộng (“Cả thân hình nồng
thở vị xa xăm”).
Sóng, gió, nắng, nước biển in dấu lên
làn da, tạo ra cái “vị xa xăm” nồng nàn
trên thân thể người trai xứ biển. Những
trai biển có dáng vẻ vạm vỡ, từng trải,
nhuộm nắng, nhuộm gió, nhuốm vị
mặn mà của biển. Những người đánh
cá như mang hơi thở, mùi vị của biển
cả.
-Hình ảnh con thuyền:
Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm
Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ.
Sau những ngày lao động trên biển cả, con thuyền trở về “nằm”
yên lặng, mệt mỏi thư giãn và lắng nghe “chất muối thấm dần
trong thớ vỏ”. Những con thuyền, những con người làng chài
thanh bình, vui vẻ, nở những nụ cười mãn nguyện.
-Nghệ thuật:
+Nhân hoá: im, mỏi, trở về, nằm, nghe.
+Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: “nghe chất muối”.
+Nhịp điệu: nhịp thở: 2/1/2/2/1; 1/2/2/1/2
=> Hình ảnh con thuyền hiện lên một cách sống động, có hồn.
Như vậy, cả người và thuyền, hai hình tượng đều đẹp, đẹp đến say
lòng người.
? Theo em, để cảm nhận được những vẻ
đẹp ấy (để có được những câu thơ tuyệt
tác - hay và đẹp, không gì hay hơn nữa)
có hề đơn giản không?
+ Phải có một tâm hồn tinh tế, tài hoa,
gắn bó sâu nặng với vùng quê biển của
tác giả.
Dân chài lưới, làn da ngăm rám nắng,
Cả thân hình nồng thở vị xa xăm;
Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm
Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ.
4. Tình cảm của tác giả với quê hương (khổ cuối)
Khi xa cách quê hương, trong kí ức của mình, nhà thơ nhớ những gì?
Nghệ thuật trong khổ thơ cuối.
- Tác giả nhớ những hình ảnh quen thuộc của làng quê: màu nước
xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi, con thuyền rẽ sóng chạy ra khơi, mùi
nồng mặn...
-Nghệ thuật:
+Phép liệt kê.
+ Câu cảm thán.
+ Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác “thấy nhớ” (từ cảm xúc -> thị giác).
+Lời thơ giản dị, tự nhiên như thốt ra từ trái tim.
=> Nỗi nhớ chân thành, da diết, khôn nguôi; sự gắn bó sâu nặng với
quê hương làng biển.
III. TỔNG KẾT
1.Nội dung
-Vẻ đẹp của con người, cuộc sống nơi làng chài ven biển.
-Tình yêu quê hương chân thành, tha thiết của Tế Hanh.
2. Nghệ thuật
-Thể thơ tám chữ hiện đại có những sáng tạo mới mẻ,
phóng khoáng.
-Hình ảnh thơ bình dị mà đặc trưng, ấn tượng, gợi cảm.
-Tạo liên tưởng, so sánh độc đáo.
-Lời thơ bay bổng, đầy lãng mạn.
-Kết hợp biểu cảm với miêu tả, tự sự.
 







Các ý kiến mới nhất