Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Hoa
Ngày gửi: 14h:57' 16-03-2022
Dung lượng: 91.2 KB
Số lượt tải: 85
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Hoa
Ngày gửi: 14h:57' 16-03-2022
Dung lượng: 91.2 KB
Số lượt tải: 85
Số lượt thích:
0 người
Thứ sáu ngày 18 tháng 3 năm 2022
Toán
Các số có năm chữ số
GV: Vũ Thị Hoa
TRƯỜNG TIỂU HỌC KẺ SẶT
1
1
1
1
1
1
10
100
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
6
1
3
2
4
Viết số: 42 316
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Bài 1: Viết (theo mẫu)
a) Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
4
1
2
3
3
Viết số: 33 214
Đọc số: Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
1000
b)
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
10 000
2
1
3
4
2
Viết số: 24 312
Đọc số: Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai
1000
100
Bài 3: Viết (theo mẫu)
Ba mươi lăm nghìn một trăm
tám mươi bảy.
35 187
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt.
94 361
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.
57 136
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một.
15 411
Bài 3. Đọc các số:
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu.
23 116
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
12 427
Ba nghìn một trăm mười sáu.
3116
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
82 427
Bài 4: Số ?
80 000
90 000
25 000
26 000
27 000
23 300
23 400
Toán
Các số có năm chữ số
GV: Vũ Thị Hoa
TRƯỜNG TIỂU HỌC KẺ SẶT
1
1
1
1
1
1
10
100
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
6
1
3
2
4
Viết số: 42 316
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Bài 1: Viết (theo mẫu)
a) Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
4
1
2
3
3
Viết số: 33 214
Đọc số: Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
1000
b)
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
10 000
2
1
3
4
2
Viết số: 24 312
Đọc số: Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai
1000
100
Bài 3: Viết (theo mẫu)
Ba mươi lăm nghìn một trăm
tám mươi bảy.
35 187
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt.
94 361
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.
57 136
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một.
15 411
Bài 3. Đọc các số:
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu.
23 116
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
12 427
Ba nghìn một trăm mười sáu.
3116
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
82 427
Bài 4: Số ?
80 000
90 000
25 000
26 000
27 000
23 300
23 400
 







Các ý kiến mới nhất