giao trinh han ngu quyen 1 bai 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Tú Tâm
Ngày gửi: 13h:16' 11-06-2019
Dung lượng: 46.3 MB
Số lượt tải: 369
Nguồn:
Người gửi: Lưu Tú Tâm
Ngày gửi: 13h:16' 11-06-2019
Dung lượng: 46.3 MB
Số lượt tải: 369
Số lượt thích:
1 người
(Đăng Hoan)
第一课
Xin chào
你好
Nǐ hǎo
nǐ hǎo
你好!
拼音
Pinyin (phiên âm)
汉字
Chữ Hán
hǎo
拼音 pinyin
声母
Thanh mẫu
韵母
Vận mẫu
声调
Thanh điệu (dấu)
h
ao
̌
声母
Thanh mẫu
21
韵母
Vận mẫu
35
声母 Thanh mẫu P.2
p
m
f
b
t
n
l
d
k
h
g
P.2.1
韵母 Vận mẫu P.2
o
e
a
u
ü
ou
i
ei
ao
ai
P.2.2
P.2.3
声调
Thanh điệu P.2
P.2.4
P.8
语音活动
TRÒ CHƠI
TÌM BẠN
注释 Chú thích P.7
Quy tắc viết
i, u , ü yi, wu, yu
BT 1
BT 3.1
BT 3.2
BT 3.3
注释 Chú thích P.8
Biến âm
nǐ hǎo ní hǎo
变调 Biến âm P.9
nǐ hǎo
měihǎo
wǔbǎi
běihǎi
gěi yǐ
yǔfǎ
kěyǐ
fǔdǎo
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
nǐ
hǎo
yī
wǔ
bā
你
好
一
五
八
bạn (đại từ chỉ người ngôi thứ 2 số ít)
tốt
một
năm
tám
声调 Thanh điệu
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
大
不
女
口
白
马
dà
bù
nǚ
kǒu
bái
mǎ
lớn
không
nữ
miệng
trắng
ngựa
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
nǐ
hǎo
yī
wǔ
bā
你
好
一
五
八
大
不
女
口
白
马
dà
bù
nǚ
kǒu
bái
mǎ
bạn (đại từ chỉ người ngôi thứ 2 số ít)
tốt
một
năm
tám
lớn
không
nữ
miệng
trắng
ngựa
声调 Thanh điệu
认读 Tập đọc P.10
五
一
八
不
白
口
马
大
好
女
你
yī
bù
wǔ
bā
dà
hǎo
nǚ
kǒu
bái
mǎ
nǐ
汉字活动
TRÒ CHƠI NHÓM
Chính xác
写汉字 Tập viết chữ Hán P.10
1
2
3
汉字活动
TRÒ CHƠI NHÓM
ĐỔ XÚC XẮC
Xin chào
你好
Nǐ hǎo
nǐ hǎo
你好!
拼音
Pinyin (phiên âm)
汉字
Chữ Hán
hǎo
拼音 pinyin
声母
Thanh mẫu
韵母
Vận mẫu
声调
Thanh điệu (dấu)
h
ao
̌
声母
Thanh mẫu
21
韵母
Vận mẫu
35
声母 Thanh mẫu P.2
p
m
f
b
t
n
l
d
k
h
g
P.2.1
韵母 Vận mẫu P.2
o
e
a
u
ü
ou
i
ei
ao
ai
P.2.2
P.2.3
声调
Thanh điệu P.2
P.2.4
P.8
语音活动
TRÒ CHƠI
TÌM BẠN
注释 Chú thích P.7
Quy tắc viết
i, u , ü yi, wu, yu
BT 1
BT 3.1
BT 3.2
BT 3.3
注释 Chú thích P.8
Biến âm
nǐ hǎo ní hǎo
变调 Biến âm P.9
nǐ hǎo
měihǎo
wǔbǎi
běihǎi
gěi yǐ
yǔfǎ
kěyǐ
fǔdǎo
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
nǐ
hǎo
yī
wǔ
bā
你
好
一
五
八
bạn (đại từ chỉ người ngôi thứ 2 số ít)
tốt
một
năm
tám
声调 Thanh điệu
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
大
不
女
口
白
马
dà
bù
nǚ
kǒu
bái
mǎ
lớn
không
nữ
miệng
trắng
ngựa
练习 Bài Tập P.8, 9 Từ mới P.1
nǐ
hǎo
yī
wǔ
bā
你
好
一
五
八
大
不
女
口
白
马
dà
bù
nǚ
kǒu
bái
mǎ
bạn (đại từ chỉ người ngôi thứ 2 số ít)
tốt
một
năm
tám
lớn
không
nữ
miệng
trắng
ngựa
声调 Thanh điệu
认读 Tập đọc P.10
五
一
八
不
白
口
马
大
好
女
你
yī
bù
wǔ
bā
dà
hǎo
nǚ
kǒu
bái
mǎ
nǐ
汉字活动
TRÒ CHƠI NHÓM
Chính xác
写汉字 Tập viết chữ Hán P.10
1
2
3
汉字活动
TRÒ CHƠI NHÓM
ĐỔ XÚC XẮC
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất