Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. Relationships. Lesson 1. Getting started

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Ánh
Ngày gửi: 21h:33' 27-09-2022
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 72
Số lượt thích: 0 người
Relationship
What is a relationship?
Relationship
is a social connection between two or more people.
How many types of relationship?
Family

relationship

Friendship

Romantic

relationship

Colleague

relationsip

Unit 2: Relationships
Lesson 1: Getting started
Look at the picture and guess
1. What is the two people's relationship ?
2. What are they talking about?
Look at the picture and guess
1. What is the two people's relationship?
_They are grandmother and granddaughter._

Look at the picture and guess
2. What are they talking about?
_The grandmother is telling her granddaughter to focus on schoolwork while the granddaughter is thinking about romantic relationships_

Vocabulary
*strict /strɪkt/ (n) *relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ (n) *friendship /ˈfrendʃɪp/ (n) *sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ (adj) *single-sex school /ˌsɪŋ.ɡəlˈseks skuːl/ (np) *caring /ˈkeərɪŋ/ (adj)
_nghiêm khắc_

_mối quan hệ_

_tình bạn_

_cảm thông_

_trường một giới_

_chu đáo_

Activity 1. Listen and read
Slide for purchase
_Để có bản đầy đủ, liên hệ: 0352388779 (Zalo/Imes/sms)_

_50k/bài giảng chi tiết_

_CAM KẾT CHẤT LƯỢNG, ĐƯỢC XEM DEMO TRƯỚC KHI THANH TOÁN_
 
Gửi ý kiến