Các số có hai chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Nữ La Giang
Ngày gửi: 10h:58' 02-10-2009
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 113
Nguồn:
Người gửi: Phan Nữ La Giang
Ngày gửi: 10h:58' 02-10-2009
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 113
Số lượt thích:
0 người
Toán : Các số có hai chữ số (tiếp theo)
Chục
Đơn vị
Viết số
Đọc số
năm mươi tư
sáu mươi mốt
sáu mươi tám
5
4
5
4
6
1
6
1
6
8
6
8
50
Luyện tập và thực hành:
Bài tập 1/ Viết số:
năm mươi …………… năm mươi mốt…………..
năm mươi hai……….. năm mươi ba……………
năm mươi tư………… năm mươi lăm………….
năm mươi sáu……….. năm mươi bảy………….
năm mươi tám ………. năm mươi chín…………
50
52
54
56
58
51
53
55
57
59
Luyện tập và thực hành:
Bài tập 2/ Viết số:
sáu mươi …………… sáu mươi mốt…………..
sáu mươi hai……….. sáu mươi ba……………
sáu mươi tư………… sáu mươi lăm………….
sáu mươi sáu……….. sáu mươi bảy………….
sáu mươi tám ………. sáu mươi chín…………
bảy mươi ……………
60
62
64
66
68
61
63
65
67
69
70
Bài tập 3/ Viết số thích hợp vào ô trống:
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
Bài tập 4 : Đúng ghi đ , sai ghi s
a/ Ba mươi sáu viết là 306
Ba mươi sáu viết là 36
b/ 54 gồm 5 chục và 4 đơn vị
54 gồm 5 và 4
đ
đ
s
s
Chục
Đơn vị
Viết số
Đọc số
năm mươi tư
sáu mươi mốt
sáu mươi tám
5
4
5
4
6
1
6
1
6
8
6
8
50
Luyện tập và thực hành:
Bài tập 1/ Viết số:
năm mươi …………… năm mươi mốt…………..
năm mươi hai……….. năm mươi ba……………
năm mươi tư………… năm mươi lăm………….
năm mươi sáu……….. năm mươi bảy………….
năm mươi tám ………. năm mươi chín…………
50
52
54
56
58
51
53
55
57
59
Luyện tập và thực hành:
Bài tập 2/ Viết số:
sáu mươi …………… sáu mươi mốt…………..
sáu mươi hai……….. sáu mươi ba……………
sáu mươi tư………… sáu mươi lăm………….
sáu mươi sáu……….. sáu mươi bảy………….
sáu mươi tám ………. sáu mươi chín…………
bảy mươi ……………
60
62
64
66
68
61
63
65
67
69
70
Bài tập 3/ Viết số thích hợp vào ô trống:
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
Bài tập 4 : Đúng ghi đ , sai ghi s
a/ Ba mươi sáu viết là 306
Ba mươi sáu viết là 36
b/ 54 gồm 5 chục và 4 đơn vị
54 gồm 5 và 4
đ
đ
s
s
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất